Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:23:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:23:52 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
02:23:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
02:23:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006209 | ||
02:23:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008632 | ||
02:23:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00014869 | ||
02:23:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00058342 | ||
02:23:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00016189 | ||
02:23:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00071979 | ||
02:23:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008013 | ||
02:23:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006583 | ||
02:23:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
02:23:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005312 | ||
02:22:58 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005557 | ||
02:22:55 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005261 | ||
02:22:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005184 | ||
02:22:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004646 | ||
02:22:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003029 | ||
02:22:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
02:22:36 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018054 |
